語義層次

ngữ nghĩa tằng thứ

Hán Việt: ngữ nghĩa tằng thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nghĩa) + (tằng) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語義層次 ǔyì céngcì n. <lg.> semantic stratum