語義異常 ngữ nghĩa dị thường Hán Việt: ngữ nghĩa dị thường Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 異 (dị) + 常 (thường)Hán Việtngữ nghĩa dị thườngCấu tạo語 + 義 + 異 + 常 · ngữ + nghĩa + dị + thường nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + dị + thường Nghĩa EngCihui 語義異常 ǔyì yìcháng n. <lg.> anomaly