語義擴展 ngữ nghĩa khoách triển Hán Việt: ngữ nghĩa khoách triển Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 擴 (khoách) + 展 (triển)Hán Việtngữ nghĩa khoách triểnCấu tạo語 + 義 + 擴 + 展 · ngữ + nghĩa + khoách + triển nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + khoách + triển Nghĩa EngCihui 語義擴展 ǔyì kuòzhǎn n. <lg.> expansion