語義狀況 ngữ nghĩa trạng huống Hán Việt: ngữ nghĩa trạng huống Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 狀 (trạng) + 況 (huống)Hán Việtngữ nghĩa trạng huốngCấu tạo語 + 義 + 狀 + 況 · ngữ + nghĩa + trạng + huống nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + trạng + huống Nghĩa EngCihui 語義狀況 ǔyì zhuàngkuàng n. <lg.> semantic status