語義空隙 ngữ nghĩa không khích Hán Việt: ngữ nghĩa không khích Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 空 (không) + 隙 (khích)Hán Việtngữ nghĩa không khíchCấu tạo語 + 義 + 空 + 隙 · ngữ + nghĩa + không + khích nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + không + khích Nghĩa EngCihui 語義空隙 ǔyì kòngxì n. <lg.> semantic gap