語義翻譯 ngữ nghĩa phiên dịch Hán Việt: ngữ nghĩa phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtngữ nghĩa phiên dịchCấu tạo語 + 義 + 翻 + 譯 · ngữ + nghĩa + phiên + dịch nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 語義翻譯 ǔyì fānyì n. <lg.> semantic translation