語出月脅

yǔ chū yuè xié ngữ xuất nguyệt hiếp

Hán Việt: ngữ xuất nguyệt hiếp · Pinyin: yǔ chū yuè xié

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (xuất) + (nguyệt) + (hiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出语惊人,非同寻常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出语惊人﹐非同寻常。语本唐皇甫湜《序》﹕"偏于逸歌长句﹐骏发踔厉﹐往往若穿天心﹐出月胁﹐意外惊人﹐语非寻常所能及﹐最为快也。"