語雙關的 ngữ song quan đích Hán Việt: ngữ song quan đích Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 雙 (song) + 關 (quan) + 的 (đích)Hán Việtngữ song quan đíchCấu tạo語 + 雙 + 關 + 的 · ngữ + song + quan + đích nghĩa thành phần: ngữ + song + quan + đích Nghĩa EngCihui punny