语句的 ngữ cú đích Hán Việt: ngữ cú đích Tổng quan (thuộc) từ vựng học Cấu tạo: 語 (ngữ) + 句 (cú) + 的 (đích)Hán Việtngữ cú đíchTừ loạitínhCấu tạo語 + 句 + 的 · ngữ + cú + đích nghĩa thành phần: ngữ + cú + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc từ vựng Từ liên quan Gần nghĩa语句的矛盾 · 语句 · 语句意义 · 语句成素 · 语句文法 · 语句结构