語句的矛盾 ngữ cú đích mâu thuẫn Hán Việt: ngữ cú đích mâu thuẫn Tổng quan từ ngữ đặc Ai,len Cấu tạo: 語 (ngữ) + 句 (cú) + 的 (đích) + 矛 (mâu) + 盾 (thuẫn)Hán Việtngữ cú đích mâu thuẫnCấu tạo語 + 句 + 的 + 矛 + 盾 · ngữ + cú + đích + mâu + thuẫn nghĩa thành phần: ngữ + cú + đích + mâu + thuẫn Nghĩa ViệtCihui từ ngữ đặc Ai,len