語喫氣阻

yǔ chī qì zǔ ngữ khiết khí trở

Hán Việt: ngữ khiết khí trở · Pinyin: yǔ chī qì zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (khiết) + (khí) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓说话结结巴巴﹐呼吸急促﹐上气不接下气。形容情绪紧张。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话结结巴巴﹐呼吸急促﹐上气不接下气。形容情绪紧张。