語境因素 ngữ cảnh nhân tố Hán Việt: ngữ cảnh nhân tố Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 境 (cảnh) + 因 (nhân) + 素 (tố)Hán Việtngữ cảnh nhân tốCấu tạo語 + 境 + 因 + 素 · ngữ + cảnh + nhân + tố nghĩa thành phần: ngữ + cảnh + nhân + tố Nghĩa EngCihui 語境因素 ǔjìng yīnsù n. <lg.> contextual factor