語境自由語言
ngữ cảnh tự do ngữ ngôn
Hán Việt: ngữ cảnh tự do ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 境 (cảnh) + 自 (tự) + 由 (do) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 語境自由語言 ǔjìng zìyóu yǔyán n. <lg.> context-free language