語境覺識

ngữ cảnh giác thức

Hán Việt: ngữ cảnh giác thức

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (cảnh) + (giác) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語境覺識 ǔjìng juéshí n. <lg.> context-consciousness