語如連珠 ngữ như liên châu Hán Việt: ngữ như liên châu Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 如 (như) + 連 (liên) + 珠 (châu)Hán Việtngữ như liên châuCấu tạo語 + 如 + 連 + 珠 · ngữ + như + liên + châu nghĩa thành phần: ngữ + như + liên + châu