語妙絕倫 yǔ miào jué lún · ngữ diệu tuyệt luân Hán Việt: ngữ diệu tuyệt luân · Pinyin: yǔ miào jué lún Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 妙 (diệu) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Pinyinyǔ miào jué lúnHán Việtngữ diệu tuyệt luânCấu tạo語 + 妙 + 絕 + 倫 · ngữ + diệu + tuyệt + luân nghĩa thành phần: ngữ + diệu + tuyệt + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言语精妙,无与伦比。