語對測驗 ngữ đối trắc nghiệm Hán Việt: ngữ đối trắc nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 對 (đối) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm)Hán Việtngữ đối trắc nghiệmCấu tạo語 + 對 + 測 + 驗 · ngữ + đối + trắc + nghiệm nghĩa thành phần: ngữ + đối + trắc + nghiệm Nghĩa EngCihui 語對測驗 ǔduì cèyàn n. <lg.> pair-test