語尾省略 ngữ vĩ tỉnh lược Hán Việt: ngữ vĩ tỉnh lược Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 尾 (vĩ) + 省 (tỉnh) + 略 (lược)Hán Việtngữ vĩ tỉnh lượcCấu tạo語 + 尾 + 省 + 略 · ngữ + vĩ + tỉnh + lược nghĩa thành phần: ngữ + vĩ + tỉnh + lược Nghĩa EngCihui 語尾省略 ǔwěi shěnglüè n. <lg.> apocope