語形變化
ngữ hình biến hóa
Hán Việt: ngữ hình biến hóa
Tổng quan
sự uốn, chỗ uốn, (ngôn ngữ học) biến tố, (toán học) độ uốn
Nghĩa
Việt
- Cihui sự uốn, chỗ uốn, (ngôn ngữ học) biến tố, (toán học) độ uốn
Eng
- Cihui 語形變化 ǔxíng biànhuà n. <lg.> inflection