語態趨近

ngữ thái xu cận

Hán Việt: ngữ thái xu cận

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (thái) + (xu) + (cận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語態趨近 ǔtài qūjìn n. <lg.> speech accommodation