語意含混 yǔ yì hán hùn · ngữ ý hàm hỗn Hán Việt: ngữ ý hàm hỗn · Pinyin: yǔ yì hán hùn Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 意 (ý) + 含 (hàm) + 混 (hỗn)Pinyinyǔ yì hán hùnHán Việtngữ ý hàm hỗnCấu tạo語 + 意 + 含 + 混 · ngữ + ý + hàm + hỗn nghĩa thành phần: ngữ + ý + hàm + hỗn