語意論元 ngữ ý luận nguyên Hán Việt: ngữ ý luận nguyên Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 意 (ý) + 論 (luận) + 元 (nguyên)Hán Việtngữ ý luận nguyênCấu tạo語 + 意 + 論 + 元 · ngữ + ý + luận + nguyên nghĩa thành phần: ngữ + ý + luận + nguyên Nghĩa EngCihui 語意論元 ǔyì lùnyuán n. <lg.> semantic argument