語摯情長 yǔ zhì qíng cháng · ngữ chí tình trường Hán Việt: ngữ chí tình trường · Pinyin: yǔ zhì qíng cháng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 摯 (chí) + 情 (tình) + 長 (trường)Pinyinyǔ zhì qíng chángHán Việtngữ chí tình trườngCấu tạo語 + 摯 + 情 + 長 · ngữ + chí + tình + trường nghĩa thành phần: ngữ + chí + tình + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语言真挚,情意深长。形容对人真诚的劝告或忠告。