語文單位

ngữ văn đan vị

Hán Việt: ngữ văn đan vị

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (văn) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語文單位 ǔwén dānwèi n. <lg.> linguistic unit