語文討論 ngữ văn thảo luận Hán Việt: ngữ văn thảo luận Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 文 (văn) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việtngữ văn thảo luậnCấu tạo語 + 文 + 討 + 論 · ngữ + văn + thảo + luận nghĩa thành phần: ngữ + văn + thảo + luận Nghĩa EngCihui 語文討論 ǔwén tǎolùn n. <lg.> verbal discussion