語段分析

ngữ đoạn phân tích

Hán Việt: ngữ đoạn phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (đoạn) + (phân) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語段分析 ǔduàn fēnxi n. <lg.> text analysis