語段對等 ngữ đoạn đối đẳng Hán Việt: ngữ đoạn đối đẳng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 段 (đoạn) + 對 (đối) + 等 (đẳng)Hán Việtngữ đoạn đối đẳngCấu tạo語 + 段 + 對 + 等 · ngữ + đoạn + đối + đẳng nghĩa thành phần: ngữ + đoạn + đối + đẳng Nghĩa EngCihui 語段對等 ǔduàn duìděng n. <lg.> textual equivalence