語段層次 ngữ đoạn tằng thứ Hán Việt: ngữ đoạn tằng thứ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 段 (đoạn) + 層 (tằng) + 次 (thứ)Hán Việtngữ đoạn tằng thứCấu tạo語 + 段 + 層 + 次 · ngữ + đoạn + tằng + thứ nghĩa thành phần: ngữ + đoạn + tằng + thứ Nghĩa EngCihui 語段層次 ǔduàn céngcì n. <lg.> text(ual) level