语气加强 yǔ qì jiā qiáng·ngữ khí gia cường Hán Việt: ngữ khí gia cường · Pinyin: yǔ qì jiā qiáng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 氣 (khí) + 加 (gia) + 強 (cường)Pinyinyǔ qì jiā qiángHán Việtngữ khí gia cườngTừ loạitínhCấu tạo語 + 氣 + 加 + 強 · ngữ + khí + gia + cường nghĩa thành phần: ngữ + khí + gia + cường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhấn mạnhĐứcHandedict emphatisch Từ liên quan Gần nghĩa加强显影 · 加强管制 · 加强语气 · 语气助词 · 加强器 · 加强的 · 加强针 · 语气词