語氣助詞

yǔ qì zhù cí ngữ khí trợ từ

Hán Việt: ngữ khí trợ từ · Pinyin: yǔ qì zhù cí

Tổng quan

trợ từ ngữ khí

Cấu tạo: (ngữ) + (khí) + (trợ) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trợ từ ngữ khí

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语气词。

Eng

  • CC-CEDICT modal particle
  • Cihui modal particle