語法分析 ngữ pháp phân tích Hán Việt: ngữ pháp phân tích Tổng quan sự phân tích ngữ pháp (từ, câu) Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtngữ pháp phân tíchCấu tạo語 + 法 + 分 + 析 · ngữ + pháp + phân + tích nghĩa thành phần: ngữ + pháp + phân + tích Nghĩa ViệtCihui sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)