语法分析

ngữ pháp phân tích

Hán Việt: ngữ pháp phân tích

Tổng quan

sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích ngữ pháp
  • Tần suất từ sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语法分析器 · 分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 语法上的 · 语法单位