语法单位 ngữ pháp đan vị Hán Việt: ngữ pháp đan vị Tổng quan (ngôn ngữ) pháp vị Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtngữ pháp đan vịTừ loạidanhCấu tạo語 + 法 + 單 + 位 · ngữ + pháp + đan + vị nghĩa thành phần: ngữ + pháp + đan + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đơn vị ngữ phápBiên soạn grammatical unitEngCihui 語法單位 ǔfǎ dānwèi n. <lg.> grammatical unit Từ liên quan Gần nghĩa单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 语法上的 · 语法分析 · 语法术语 · 语法错误