語法教師 yǔ fǎ jiào shī · ngữ pháp giáo sư Hán Việt: ngữ pháp giáo sư · Pinyin: yǔ fǎ jiào shī Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 教 (giáo) + 師 (sư)Pinyinyǔ fǎ jiào shīHán Việtngữ pháp giáo sưCấu tạo語 + 法 + 教 + 師 · ngữ + pháp + giáo + sư nghĩa thành phần: ngữ + pháp + giáo + sư