語法系統 ngữ pháp hệ thống Hán Việt: ngữ pháp hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtngữ pháp hệ thốngCấu tạo語 + 法 + 系 + 統 · ngữ + pháp + hệ + thống nghĩa thành phần: ngữ + pháp + hệ + thống Nghĩa EngCihui 語法系統 ǔfǎ xìtǒng n. <lg.> grammatical system