語法翻譯法

ngữ pháp phiên dịch pháp

Hán Việt: ngữ pháp phiên dịch pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (pháp) + (phiên) + (dịch) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語法翻譯法 ǔfǎ fānyìfǎ n. <lg.> Grammar Translation Method