語法能力 ngữ pháp năng lực Hán Việt: ngữ pháp năng lực Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtngữ pháp năng lựcCấu tạo語 + 法 + 能 + 力 · ngữ + pháp + năng + lực nghĩa thành phần: ngữ + pháp + năng + lực Nghĩa EngCihui 語法能力 ǔfǎ nénglì n. <lg.> grammatical competence