语法高亮度显示

yǔ fǎ gāo liàng dù xiǎn shìngữ pháp cao lượng độ hiển kì

Hán Việt: ngữ pháp cao lượng độ hiển kì · Pinyin: yǔ fǎ gāo liàng dù xiǎn shì

Tổng quan

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 高 (cao) + 亮 (lượng) + 度 (độ) + 顯 (hiển) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đánh dấu cú pháp

Đức

  • Handedict Syntaxhervorhebung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

语法律次序规律 · 顯示 <cm> · 显示屏工作站 · 显示网络资源 · 显示计量滚筒 · 显示配置文件 · 语法天生假说