语法天生假说
ngữ pháp thiên sanh giả thuyết
Hán Việt: ngữ pháp thiên sanh giả thuyết
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 天 (thiên) + 生 (sanh) + 假 (giả) + 說 (thuyết)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Giả thuyết bẩm sinh ngữ pháp
- Biên soạn innateness position
Eng
- Cihui 語法天生假說 ǔfǎ tiānshēng jiǎshuo n. <lg.> innateness position
- Tần suất từ n. <lg.> innateness position