顯示屏工作站
hiển kì bình công tác trạm
Hán Việt: hiển kì bình công tác trạm · Pinyin: xiǎn shì bǐng gōng zuò zhàn
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 屏 (bình) + 工 (công) + 作 (tác) + 站 (trạm)
Hán Việt: hiển kì bình công tác trạm · Pinyin: xiǎn shì bǐng gōng zuò zhàn
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 屏 (bình) + 工 (công) + 作 (tác) + 站 (trạm)