顯示計量滾筒
hiển kì kế lượng cổn đồng
Hán Việt: hiển kì kế lượng cổn đồng · Pinyin: xiǎn shì jì liàng gǔn tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)
Hán Việt: hiển kì kế lượng cổn đồng · Pinyin: xiǎn shì jì liàng gǔn tǒng
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)