显示计量滚筒

xiǎn shì jì liàng gǔn tǒnghiển kì kế lượng cổn đồng

Hán Việt: hiển kì kế lượng cổn đồng · Pinyin: xiǎn shì jì liàng gǔn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 計 (kế) + 量 (lượng) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xi lanh định lượng

Đức

  • Handedict Dosierzylinder (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

显示内情的 · 显示屏工作站 · 显示网络资源 · 显示配置文件 · 滚筒凹陷部分 · 滚筒式洗衣机 · 滚筒最高转速 · 显示代表键