语法律次序规律
ngữ pháp luật thứ tự quy luật
Hán Việt: ngữ pháp luật thứ tự quy luật
Tổng quan
Cấu tạo: 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 次 (thứ) + 序 (tự) + 規 (quy) + 律 (luật)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Quy tắc thứ tự ngữ pháp
- Biên soạn traffic rule
Eng
- Cihui 語法律次序規律 ǔfǎlǜ cìxù guīlǜ n. <lg.> traffic rule