語法律次序規律

ngữ pháp luật thứ tự quy luật

Hán Việt: ngữ pháp luật thứ tự quy luật

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (pháp) + (luật) + (thứ) + (tự) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語法律次序規律 ǔfǎlǜ cìxù guīlǜ n. <lg.> traffic rule