語源詞典

ngữ nguyên từ điển

Hán Việt: ngữ nguyên từ điển

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (nguyên) + (từ) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語源詞典 ǔyuán cídiǎn n. etymological dictionary M:¹běn/²bù