语源词典 ngữ nguyên từ điển Hán Việt: ngữ nguyên từ điển Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 源 (nguyên) + 詞 (từ) + 典 (điển)Hán Việtngữ nguyên từ điểnTừ loạidanhCấu tạo語 + 源 + 詞 + 典 · ngữ + nguyên + từ + điển nghĩa thành phần: ngữ + nguyên + từ + điển Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từ điển từ nguyênBiên soạn etymological dictionary M:¹běn/²bùEngCihui 語源詞典 ǔyuán cídiǎn n. etymological dictionary M:¹běn/²bù Từ liên quan Gần nghĩa语源学家 · 语源学的 · 語源學 · 词典学 · 语源上 · 语源学 · 语源的 · 词典正文