語焉不詳
ngữ yên bất tường
Hán Việt: ngữ yên bất tường · Pinyin: yǔ yān bù xiáng
Tổng quan
nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ) | không cung cấp chi tiết nói không tỉ mỉ; nói không rõ ràng。說得不詳細。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ) | không cung cấp chi tiết nói không tỉ mỉ; nói không rõ ràng。說得不詳細。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指虽然提到了,但说得不详细。
- Tân Hoa Tự Điển 1.说得不详细。焉﹐语助词。语本唐韩愈《原道》﹕"荀与扬也﹐择焉而不精﹐语焉而不详。"
Eng
- CC-CEDICT to mention sth without elaborating (idiom); not giving details
- Cihui to mention sth without elaborating (idiom); not giving details