語用對等 ngữ dụng đối đẳng Hán Việt: ngữ dụng đối đẳng Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 用 (dụng) + 對 (đối) + 等 (đẳng)Hán Việtngữ dụng đối đẳngCấu tạo語 + 用 + 對 + 等 · ngữ + dụng + đối + đẳng nghĩa thành phần: ngữ + dụng + đối + đẳng Nghĩa EngCihui 語用對等 ǔyòng duìděng n. <lg.> pragmatic equivalence