語用限制

ngữ dụng hạn chế

Hán Việt: ngữ dụng hạn chế

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (dụng) + (hạn) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語用限制 ǔyòng xiànzhì n. <lg.> pragmatic constraint