語碼轉換

ngữ mã chuyển hoán

Hán Việt: ngữ mã chuyển hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (mã) + (chuyển) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語碼轉換 ǔmǎ zhuǎnhuàn n. <lg.> code-switching