語笑喧闐

yǔ xiào xuān tiān ngữ tiếu huyên điền

Hán Việt: ngữ tiếu huyên điền · Pinyin: yǔ xiào xuān tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (tiếu) + (huyên) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喧阗:声音大而杂,喧闹。形容许多人挤来挤去地大声说笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓到处充满了欢声笑语。
  • Tân Hoa Tự Điển 喧阗声音大而杂,喧闹。形容许多人挤来挤去地大声说笑。