語系關係 ngữ hệ quan hệ Hán Việt: ngữ hệ quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 系 (hệ) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtngữ hệ quan hệCấu tạo語 + 系 + 關 + 係 · ngữ + hệ + quan + hệ nghĩa thành phần: ngữ + hệ + quan + hệ Nghĩa EngCihui 語系關係 ǔxì guānxi n. <lg.> genetic relationship