語素變體

ngữ tố biến thể

Hán Việt: ngữ tố biến thể

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (tố) + (biến) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語素變體 ǔsù biàntǐ n. <lg.> allomorph