語言古生物學

ngữ ngôn cổ sanh vật học

Hán Việt: ngữ ngôn cổ sanh vật học

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (ngôn) + (cổ) + (sanh) + (vật) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 語言古生物學 ǔyán gǔshēngwùxué n. <lg.> linguistic archaeology